fibrous dysplasia of bone

fibrous dysplasia of bone

A doctor examines an X-ray showing fibrous dysplasia of bone in a patient's femur.

Định nghĩa

Danh từ: Loạn sản xương một rối loạn trong đó xương đang bị tiêu hủy được thay thế bởi sự tăng sinh bất thường của , dẫn đến các tổn thươngxương hoặc da.

dụ sử dụng
  • (Loạn sản xương thường gây đau xương biến dạng xương.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị loạn sản xương sau khi chụp X-quang.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Monostotic fibrous dysplasia": loạn sản xương chỉ ảnh hưởng đến một xương duy nhất.
    • Monostotic fibrous dysplasia is more common and less severe. (Loạn sản xương một xương phổ biến hơn ít nghiêm trọng hơn.)
  • "Polyostotic fibrous dysplasia": loạn sản xương ảnh hưởng đến nhiều xương.
    • Polyostotic fibrous dysplasia can be associated with endocrine disorders. (Loạn sản xương nhiều xương có thể liên quan đến các rối loạn nội tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibrous dysplasia (n): loạn sản (dạng viết tắt thông dụng).
    • Fibrous dysplasia is a benign bone condition. (Loạn sản một tình trạng xương lành tính.)
  • Osteofibrous dysplasia (n): loạn sản xương (một dạng tương tự nhưng thường gặptrẻ em).
    • Osteofibrous dysplasia typically affects the tibia. (Loạn sản xương thường ảnh hưởng đến xương chày.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone fibrous dysplasia: loạn sản xương (cụm từ thay thế).
  • Fibro-osseous dysplasia: loạn sản -xương (thuật ngữ y học tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • "A case of fibrous dysplasia of bone": một trường hợp loạn sản xương.
    • The hospital reported a rare case of fibrous dysplasia of bone. (Bệnh viện đã báo cáo một trường hợp hiếm gặp của loạn sản xương.)
  • "Management of fibrous dysplasia of bone": quản lý điều trị loạn sản xương.
    • Management of fibrous dysplasia of bone includes monitoring and surgery. (Quản lý loạn sản xương bao gồm theo dõi phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y học này.